Hotline: +84-325098684
美孚Mobilux EP 004 16KG 油脂

美孚Mobilux EP 004 16KG 油脂

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

6 Tr/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

Q170226E01 中文版.pdf

da3sec-81-070-b01.4.1 推荐的润滑剂机器油滑动装置•外壳:Tonna 油 T68• Mobil:Bactra No。

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

GL-XX-Mobilux-EP-Series.pdf

MobiluxEP Series( MobiluxEP Series( MobiluxEP Series( MobiluxEP Series( 美孚力士美孚力士美孚力士美孚力士™ ™ ™
Xem thêm

维_修_手_册(AI插件机AVK).pdf

AVK2B 维修手册 6.1 润滑油 6.1 润滑油 章节管理编号:D76MCC-80-010-BO 6.1.1 推荐润滑剂 机油 滑动单元  Shell(壳牌):Tonna 油 T68  M0bil(美孚

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

GL-XX-Mobilux-EP-Series.pdf

. 更多的详情, 请联络埃克森美孚公司当地机构, 或查询www.exxonmobil.com埃克森美孚公司有许多分支和下属机构.
Xem thêm

GL-XX-Mobilux-EP-Series.pdf

00000000,0铁姆肯 OK 负荷,lb,ASTM D2509404040404040100˚C 时的粘度,基础油,mm²/s,ASTM D44514.814.814.814.814.823.440
Xem thêm

操作指南.pdf

1kg 一罐装: 产品代号 N990PANA-023 100g一管装: 产品代号 N990PANA-022 89g-以下×5: 产品代号 N990PANA-027 Shell: Alvania润滑脂2

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

3OM-996-005.pdf

C V Comment1. . . .002. . . .003. . . .004. . . .005. . . .006. . . .007. . . .008. . . .009. . . .000

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

RHS2B_维修手册(I O表).pdf

黄油 滑动装置,滚珠丝杠等 • Panasonic: MP Grease N990PANA-022 此黄油脂可用于・・保・ 1kg-罐装: ・ 品代・ N990PANA-023 100g-管装: ・ 品代

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

RHS2B维修手册.pdf

黄油 滑动装置,滚珠丝杠等 • Panasonic: MP Grease N990PANA-022 此黄油脂可用于・・保・ 1kg-罐装: ・ 品代・ N990PANA-023 100g-管装: ・ 品代

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

3OM-1050-002.pdf

C V Comment1. . . . 002. . . . 003. . . . 004. . . . 005. . . . 006. . . . 007. . . . 008. . . . 009.

Thương hiệu: 日立

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00