Hotline: +84-325098684
吸嘴组件

吸嘴组件

Mã linh kiện:NZJ-6*14.5-507

Thương hiệu:

361.831/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

SM411 Service Manual(CHI).pdf

14.5.5.7. 保存变更事项 在Setup画面中如果有更改的设置事项,按钮被激活。  没有变更事项时  有变更事项时 要保存变更内容时,点击已激活的按钮。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

SM431说明书.pdf

14.5.5.7. 保存变更事项 在Setup画面中如果有更改的设置事项,按钮被激活。  没有变更事项时  有变更事项时 要保存变更内容时,点击已激活的按钮。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

drt2_devicenet_q102-e1_20_22_csm2147.pdf

2.51234532145Panel-mounting Connector (Socket), Solder-cup TerminalsXS2P-D522-2Heat-shrinking tubeRubber bushing2143530 54.53507

Thương hiệu: 欧姆龙

Xem thêm

ZP3系列真空吸盘规格书.pdf

14.51056 29 20.504JBK1559 42.51.2102066.5 5006081559 42.51.82066.5 50101316JK341 23.519 12 1.811647 26 14.51057
Xem thêm

SV系列电磁阀数据表.pdf

409.6 13 373 14460.5450 433.6 13.5397 15485.5475 457.6 14 421 16510.5500 481.6 14.5445 4223 212.5193.6 14.5157
Xem thêm

IPC-CC-830C-2018 CN印制线路组件PCBA用电气绝缘化合物的鉴定及性能.pdf

75µm [0.98-2.95mil] UR 25-75µm [0.98-2.95mil] ER 25-75µm [0.98-2.95mil] SR 50-200µm [1.97-7.87mil] XY 12.5
Xem thêm

IPC-CC-830B.pdf

[0.98-2.95 mil]UR 25-75 µm [0.98-2.95 mil]ER 25-75 µm [0.98-2.95 mil]SR 50-200 µm [1.97-7.87 mil]XY 12.5
Xem thêm

IPC-CC-830B印制线路组件用电气绝缘化合物的鉴定和性能.pdf

AR 25-75µm[0.98-2.95mil]UR 25-75µm[0.98-2.95mil]ER 25-75µm[0.98-2.95mil]SR 50-200µm[1.97-7.87mil]XY 12.5
Xem thêm

CQ2系列气缸数据表.pdf

X65L-35DZ 70 X70L-40DZ 75 X75L-45DZ 80 X80L-50DZ 85 X85L-75DZ 120 X120L-100DZ145 X145LCQ2KB63-10DZ 14.550
Xem thêm

CQ2系列气缸数据表.pdf

X65L-35DZ 70 X70L-40DZ 75 X75L-45DZ 80 X80L-50DZ 85 X85L-75DZ 120 X120L-100DZ145 X145LCQ2KB63-10DZ 14.550
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00