Hotline: +84-325098684
飞达车

飞达车

Mã linh kiện:DZ-UK02210-520*800*950*600mm

Thương hiệu:

6,7 Tr/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

AC-600S常规型高性能涂覆设备.pdf

/Y轴速度lOOOmm/slOOOmm/s800mm/sX/Y轴加速度0.8g0.8g0.8gZ轴速度300mm/s300mm/s300mm/sZ轴加速度0.3g0.3g0.3gX/Y/Z轴重复精度±25um

Thương hiệu: 轴心

Xem thêm

AC-600S常规型高性能涂覆设备PDFA.pdf

/Y轴速度lOOOmm/slOOOmm/s800mm/sX/Y轴加速度0.8g0.8g0.8gZ轴速度300mm/s300mm/s300mm/sZ轴加速度0.3g0.3g0.3gX/Y/Z轴重复精度±25um

Thương hiệu: 轴心

Xem thêm

RX-6_机器控制参数.pdf

类别 内容 1 0 高速 (400mm/s) 2 1 中速 (200mm/s) 3 2 低速 (100mm/s) 4 3 低速2 (100mm/s) 5 4 高速2 (500mm/s) 6 5 预备进给

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

TOYO-GTH.pdf

100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100L 328 378 428
Xem thêm

TOYO-GTH.pdf

100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100L 314.5 364.5
Xem thêm

TOYO-GTH.pdf

100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100L 328 378 428
Xem thêm

TOYO-GTH.pdf

500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100L 314.5 364.5 414.5 464.5 514.5 564.5 614.5 664.5
Xem thêm

ETH系列-滑台模组-资料.pdf

200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050L 440 490 540 590 640 690 740
Xem thêm

ETH14-L5-350-BC-P20B-D4-滑台模组-规格表.pdf

200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050L 440 490 540 590 640 690 740
Xem thêm

ETH系列-滑台模组-资料.pdf

250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 1000 1050L 440 490 540 590 640 690 740 790
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00