Hotline: +84-325098684
140N 吸嘴

140N 吸嘴

Mã linh kiện:140N

Thương hiệu:

1,6 Tr/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

A16-F-R-00-H-S-K-A200-32408柱塞泵资料.pdf

/minInput Power kWEfficiency %Efficiency %Pressure MPa Pressure MPa6050302040100 20 40 60 80 120100 140N
Xem thêm

N7201A412C.pdf

NPM-D 安装篇 2.4 其它规格 EJM1DC-MB-02I-00 Page 2-45  8吸嘴吸头时 (单位: mm) 吸嘴No. 140N140 对象部品 (有代表性的例子)225CN、225C

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-D 规格说明书.pdf

形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 203Z 203ZN 0402R, C 226C226CN 0603R, C 1005R, C 140 140N TAN-D Al电解-D SOP, SOJ

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-D多功能生产系统.pdf

形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 256C 256CN ※1 0402R, C 226C226CN 0603R, C 1005R, C 140 140N TAN-D Al电解-D SOP,

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-W_z_110601.pdf

形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 203Z 203ZN 0402R, C 226C226CN 0603R, C 1005R, C 140 140N TAN-D Al电解-D SOP, SOJ

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

PANASONIC贴片机NPM-D说明书.pdf

形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 203Z 203ZN 0402R, C 226C226CN 0603R, C 1005R, C 140 140N TAN-D Al电解-D SOP, SOJ

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-DX.pdf

0402R/C 240C240CN φ1.8 φ2.4 3216R/C 4532R/C TAN-X/B/C/DAl 电解-A/B/C225C 225CN 0.6 0.27 0.4 0.35 0603R/C 140
Xem thêm

NPM-TT2.pdf

0402R/C 240C240CN φ1.8 φ2.4 3216R/C 4532R/C TAN-X/B/C/DAl 电解-A/B/C225C 225CN 0.6 0.27 0.4 0.35 0603R/C 140
Xem thêm

NPM-W2S.pdf

0402R/C 240C240CN φ1.8 φ2.4 3216R/C 4532R/C TAN-X/B/C/DAl 电解-A/B/C225C 225CN 0.6 0.27 0.4 0.35 0603R/C 140
Xem thêm

VM101.pdf

0402R/C 240C240CN φ1.8 φ2.4 3216R/C 4532R/C TAN-X/B/C/DAl 电解-A/B/C225C 225CN 0.6 0.27 0.4 0.35 0603R/C 140
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00