Hotline: +84-325098684
阶梯刮刀片

阶梯刮刀片

Mã linh kiện:MPM-400×28×0.3mm-0.15mm

Thương hiệu:

253.447/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

SOM-1935-001_w.pdf

․೎઀᭽ขᛒ⺑᣿ᦠߪࠃߊ⺒ࠎߢޔ଻▤ߒߡߊߛߐ޿ޕ•ߏ૶↪ߦߥࠆ೨ߦޔ቟ో਄ߩᜰ␜ࠍࠃߊ⺒ߺޔචಽℂ⸃ߒߡߊߛߐ޿ޕ• ߎߩขᛒ⺑᣿ᦠߪޔ޿ߟߢ߽ෳᾖߢ߈ࠆࠃ߁ߦޔᚻㄭߥᚲߦᄢಾߦ଻▤ߒߡߊߛߐ޿ޕTPM

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

OM-1409-001_w.pdf

TPM-100(*.ncz) : 以 TPM-100 系列用的形式保存线路板程序。TPM-200(*.ncz) : 以 TPM-200 用的形式保存线路板程序。

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

OM-1409-001_w.pdf

TPM-100(*.ncz) : 显示编制为 TPM-100 系列用的线路板程序。TPM-200(*.ncz) : 显示编制为 TPM-200 用的线路板程序。

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

OM-1409-001_w.pdf

2007 年 4 月 初版印刷 OM-1409-001使用说明书编程软件NT01003NT11003PXH-1/TPM-100 系列TPM-200 基本包此说明书针对使用本软件的用户编制而成。

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

OM-1568-001w_NP01003.pdf

装置信息的编辑操作在 SIGMA 系列、GXH 系列、TCM-X、TIM-X、PXH-1、TPM-200 以及 TPM-100 系列对应装置和 TCM-3000、TIM-5000、TDM-3000、

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

SOM-1925-002.pdf

Tg1407-ID-SOINSTRUCTION MANUALSPECIAL SPECIFICATIONSSQ-0021, 0023, 0025, 0026, 0027HR Squeegee (PXH-1,TPM

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

OM-1568-001w_NP01003.pdf

SIGMA 系列、GXH 系列、TCM-X、TIM-X、PXH-1、TPM-200 以及TPM-100 系列的装置信息请通过“装置管理器”、TCM-3000、TIM-5000、TDM-3000 系列的装置信息请通过

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

松下NPM-D3^D3A操作说明书.pdf

NPM-D3 EJM6DC-MB-06O-016-2-3-61313111112131412+( )+0.3mm-4.5mm +2mm11( )11

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

1OM-1505-004_w.pdf

(d) The part No. 21-5 is not used for model PXH-1, TPM-100 series, TPM-200 or TPM-5000.21-48 1817PW-7W96.58.5188

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

1OM-1505-004_w.pdf

(d) The part No. 21-5 is not used for model PXH-1, TPM-100 series, TPM-200 or TPM-5000.411ALL-4TX120±

Thương hiệu: 日立

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00