Hotline: +84-325098684
吸嘴-230

吸嘴-230

Mã linh kiện:230CSN

Thương hiệu:

1,3 Tr/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

N7201A412C.pdf

NPM-D 安装篇 2.4 其它规格 EJM1DC-MB-02I-00 Page 2-43  12吸嘴吸头时 (单位: mm) 吸嘴No. 203ZSN、203ZS 对象部品 (有代表性的例子)140SN

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

N7201A642C.pdf

形状 (mm) 对象元件 (代表例) 230CS 230CSN 1005R, C 1608R, C 235CS 235CSN 1608R, C 2012R, C 3216R, C SS-Mini Tr,

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

N7201A412C.pdf

 16吸嘴吸头时 (单位: mm) 吸嘴No. 203ZSN、203ZS 对象部品 (有代表性的例子)240CSN240CS 对象部品 (有代表性的例子)形状 EJM8A-121E 0402R, C

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

VM101_z_20230721.pdf.pdf

尖端形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 256CS 256CSN 0.39 0.17 0.32 0.3 0402R/C 235CS 235CSN 1.6 0.6 1.2 0.8 1608R/C

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

VM101.pdf

尖端形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 256CS 256CSN 0.39 0.17 0.320.3 0402R/C 235CS235CSN 1.6 0.6 1.2 0.8 1608R/C 2012R
Xem thêm

NPM-GH_z_中文规格书.pdf

尖端形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 766CS 766CSN 0.3 0.08 0.15 0.24 0201C 230CS 230CSN 1.0 0.4 0.7 0.6 1005R/C 1608R

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-WX&-WXS_规格说明书_Ver.2024.0718.pdf.pdf

尖端形状 (单位: mm) 对象元件 (代表例) 766CS 766CSN 0.3 0.08 0.15 0.24 0201C 230CS 230CSN 1.0 0.4 0.7 0.6 1005R/C 1608R

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-W_z_110601.pdf

(所需的最少数量) 治具芯片(1005)调整用(必须) 0402R调整用(推荐) ※3 16吸嘴贴装头 16 个/贴装头 16 个/贴装头12吸嘴贴装头 230CS (或者230CSN) 吸嘴 12 个

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

NPM-DX.pdf

(所需的最小数量) 治具芯片(1005)调整用(必须) 0402R 调整用(推荐)※2 轻量 16 吸嘴贴装头 V2 230CS (或者 230CSN) 吸嘴 16 个/贴装头 256CS (或者 256CSN
Xem thêm

NPM-D3A说明书.pdf

(所需的最小数量) 治具芯片(1005)调整用(必须) 0402R 调整用(推荐)※2 轻量 16 吸嘴贴装头 V3 230CS (或者 230CSN) 吸嘴 16 个/贴装头 256CS (或者 256CSN

Thương hiệu: 松下

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00