Hotline: +84-325098684
左亚克力盖

左亚克力盖

Mã linh kiện:PH00220

Thương hiệu:

791.660/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

PTS-NXT-02.1JE.pdf

QTY Description Rating Materials Remarks1 PH00262 1 COVER, TOP カバー トップ PL2 PH00220 1 COVER, ACRYLIC カバー

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT part list(Vol.1-Vol.3).pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00214 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT part list(Vol.1-Vol.3).pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00264 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-02.1JE.pdf

QTY Description Rating Materials Remarks1 PH00212 1 COVER, TOP カバー トップ PL2 PH00220 1 COVER, ACRYLIC カバー

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-03JE.pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00212 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-03JE.pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00262 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-03JE_.pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00212 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-03JE_.pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 PH00262 1 COVER, TOP カバー トップ PL1.1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

Fuji errorcode.pdf

80002202"> 完成相邻模组的处理超时 NXT,AIM [相邻模组单元

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

FUJI错误代码查询.pdf

------------------------------Code: 80002205Display: 生产状态不一致Used by: NXT,AIMCause: [ 相邻模组单元 ] 虽然不是双模组的生产方式却要求双模组的通信

Thương hiệu: 富士

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00