Hotline: +84-325098684
热风电机

热风电机

Mã linh kiện:CBM-9230(CP6383)

Thương hiệu:

₫5,1 Tr/
Giá gốc: ₫0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

Nozzle changer CP6 S25_20211123_100700.pdf

Description Part marking1 00353742-02 NOZZLE CHANGER CP6 S252 00353739-02 SUPPORT PLATE PW CP63 00329170S01
Xem thêm

6-nozzle nozzle changer_20211124_081100.pdf

C+PHEAD S-27 HMRetrofit Kit1 00353742-02 NOZZLE CHANGER CP6 S252 00353739-02 SUPPORT PLATE PW CP63 00329170S01
Xem thêm

5965-4792.pdf

standard capacitor set co1isting of four precision capacito1 -1 pF (16381A), 10 pF (16382A) 100 pF (16383A
Xem thêm

600087001379684425.pdf

911NBLACKCP-911GYELLOWCL-9118RCL-9121RCM-9418RCM-9421RSTANDARDREDUPON REQUEST YELLOWBLACKLong lever CL-9130 CM
Xem thêm

EasyOLP_V6.1中文说明书.pdf

CP60, CP60HP, CP63, CP63HP, SM310SM400Series C:₩SmartSM₩SmartSM.iniC:₩SmartSM₩PartDB₩ Part.mdbC:₩SmartSM

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

XD系列PLC扩展模块用户手册(PD04 20260516 1.2.4) (1).pdf

程序: EDIV K10 K16383 D0SM0FLT ID10000 D2EMUL D0 D2 D4EDIV K10 K4095 D10EDIV HD0 D10 D14INT D14 D16MOV
Xem thêm

TS系列人机界面用户手册【通讯篇】(HSC03 202600506 1.9.1)V1-2026.5.6.pdf

可操作范围 对象类型 说明 I 0.0~255.F Bit 变量 0~255 Word/DWord 数据寄存器 Q 0.0~255.F Bit 变量 0~255 Word/DWord 数据寄存器 M 0.0~16383
Xem thêm

CP6设备教材.pdf

(CP643) 10

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

TS系列人机界面用户手册【通讯篇】(HSC03 202600506 1.9.1)V1-2026.5.6.pdf

可操作范围 对象类型 说明 I 0.0~255.F Bit 变量 0~255 Word/DWord 数据寄存器 Q 0.0~255.F Bit 变量 0~255 Word/DWord 数据寄存器 M 0.0~16383
Xem thêm

FUJI CP Series 工作站说明.pdf

CP643的工作站

Thương hiệu: 富士

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00