Hotline: +84-325098684
钢丝绳

钢丝绳

Mã linh kiện:AA1BE03

Thương hiệu:

50.127/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

NXT part list(Vol.1-Vol.3).pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA1XH03 1 PIN, BACKUP ピン バックアップ

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

AIM 系统手册 QD049-04.pdf

如果电路板宽度为 50 ~ 60mm,请使用 AA1XH03 (30mm 宽度)。图号 尺寸 (mm)AA1XK03 42 × 252AA1XH03 30 × 252

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

1_NXT Conveyor(1.0)E.pdf

1.2 Belt guide positioning jig AA1BT00 1.

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

02. NXT Feeder Part list II.pdf

ワッシャ スプリング 4M/M FE24 RH02472 1 HARNESS ハーネス OT25 K51757 2 SCREW, C/R PAN 小ネジ 十穴鍋 M02.5X006 ステンレス FE27 AA4EB03

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-FIFEEDER-09JE.pdf

ワッシャスプリング 4M/M FE24 RH02472 1 HARNESS ハーネス OT25 K51757 2 SCREW,C/RPAN 小ネジ十穴鍋 M02.5X006ステンレス FE27 AA4EB03

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT part list(Vol.1-Vol.3).pdf

QTY Description Rating Materials Remark番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA16Y03 1 CASE ケース OT H12,H08,H04

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT partlist.pdf

QTY Description RatingMaterialsRemarks番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA16Y03 1 CASE ケース OT H12,H08,H04

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-08JE.pdf

QTY Description RatingMaterialsRemarks番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA16Y03 1 CASE ケース OT H12,H08,H04

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-FSSFEEDER-07.pdf

QTY Description Rating Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 備考2 AA0LE03 1 GEARギヤ3 H4447B 2 BEARING, MINIATURE
Xem thêm

PTS-FSSFEEDER-07.pdf

QTY Description Rating Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 備考2 AA0LE03 1 GEARギヤ3 H4447B 2 BEARING, MINIATURE
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00