Hotline: +84-325098684
H02头 7.0吸嘴 AA08020

H02头 7.0吸嘴 AA08020

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

Hỏi giá/
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (100)

AIM 系统手册 QD049-04.pdf

吸嘴尺寸 识别色H08/H12S 用吸嘴H04 用吸嘴 H01 用吸嘴0.45 x 0.3 黄 AA05600 - -0.7 x 0.5 蓝 AA05700 - -φ 1.0 粉红 AA05800 AA06W00

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

nozzle weight.pdf

08059A(1/3)NXT M3 M6 S.M.T.Report H12HS H12S H08 G04 H04 H02 H01 OF工作头种类的记号:○可以贴装。

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

IPC J-STD-006C CN-2013年7月 电子焊接领域,电子级焊料合金及含助焊剂与不含助焊剂的固体焊料的要求.pdf

422.6 428SnAg3.0Bi2.5In2.5 92.0 3.0 2.5 - 2.5 - - 207 211 417.2 424.4SnAg3.0Bi1.0In4.0 92.0 3.0 1.0
Xem thêm

CNT-NXTIII-08SNXTIII模组型高速多功能贴片机规格说明书.pdf

(Q)ͤ2 DX(R12) H08M (Q) H04SF H04S ͤ7 H04 DX (R4) H02F H02 H01 DX (S1) G04F, G04 (Q) OF ੨౤ φ0.2 ƻ

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

YS24中文介绍.pdf

Confidential面積生産性NXTⅡ M3x4YG300CM602LGXH-380,000100,000120,000CPHYS12YS24YG300YG200NPMCM602L‘ YS24 ’的特長優秀的面積生產率

Thương hiệu: 雅马哈

Xem thêm

2023_US_Bondhus_Catalog_A.pdf

132 3.0 76 13309 2 3/16 5.6 141 4.0 102 13310 2 7/32 6.1 154 4.0 102 13311 2 1/4 6.5 165 4.0 102 13312
Xem thêm

NXTII规格书.pdf

G04工作头上的4个吸嘴、H02工作头上的2个吸嘴、H01工作头上的1个吸嘴、OF工作头上的1个吸嘴或者是夹头,可从以下的种类中选择后安装。

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT II 規格說明書.pdf

  - 20 - H12HS[H12S] 工作頭上的12個吸嘴、H08工作頭上的8個吸嘴、H04工作頭/G04工作頭上的4個吸嘴、H02工作頭上的2個吸嘴、H01工作頭上的1個吸嘴、OF工作頭上的1

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

B-290使用说明.pdf

第2页目录安全指南 第3页1.0 部件名称 第4页2.0 说 明 第6页3.0 拆包和装配 第6页4.0 使用说明 第7页5.0 显微镜保养 第8页6.0 技术参数 第9页7.0 复原与回收 第9页
Xem thêm

NXTII spec.pdf

Machine Structure  Edition 2.0E - 24 - NXT II Specificatio1 4.7.

Thương hiệu: 富士

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00