Hotline: +84-325098684
H04S头 5.0G吸嘴 AA8XC09

H04S头 5.0G吸嘴 AA8XC09

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

Hỏi giá/
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (100)

NXTII partlist.pdf

QTY Description Rating Materials Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA8XA02 1 NOZZLE ノズル OT φ2.5G,

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT head partlist.pdf

QTY Description RatingMaterials Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名規格材質 備考1 AA8XA07 1 NOZZLE ノズルOTφ2.5G, Co1umable

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT2-06JE.pdf

QTY Description RatingMaterials Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名規格材質 備考1 AA8XA03 1 NOZZLE ノズルOTφ2.5G, Co1umable

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

05. NXT II Part list.pdf

QTY Description RatingMaterials Remarks番号 図番 & コード番号 個数 品名規格材質 備考1 AA8XA03 1 NOZZLE ノズルOTφ2.5G, Co1umable

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT2-04JE.pdf

QTY Description RatingMaterialsRemarks番号 図番&コード番号 個数 品名 規格 材質 備考1 AA8XA02 1 NOZZLE ノズル OT φ2.5G,Co1umable

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT2-06JE.pdf

QTY Description RatingMaterials Remarks番号 図番&コード番号 個数 品名規格 材質 備考1 AA8XA03 1 NOZZLE ノズル OTφ2.5G,Co1umable

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NAHEAD-10.pdf

H04S-NOZZLES 2/H04S-ノズル 2/No. Drg.No. & Code No.

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NXT-工作头.pdf

H04S-NOZZLES 2/H04S-ノズル 2/No. Drg.No. & Code No.

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXTIII-IIIC规格书PDFA.PDFA.pdf

贴装头 类型※1 H24S H24G H24 V12 H12HS(Q) H08(Q)※2 DX(R12) H08M (Q) H04SF H04S ※5 H04 DX (R4) H02F H02 H01

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NAHEAD-10.pdf

9࣊ࢵࢻV12 HEAD++6࣊ࢵࢻH12HS HEAD+࣊ࢵࢻH08 HEAD+)+࣊ࢵࢻH02F,H02 HEAD+6)+6࣊ࢵࢻH04SF,H04S HEAD

Thương hiệu: 富士

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00