Hotline: +84-325098684
H24头 1.0吸嘴 2AGKNX003507

H24头 1.0吸嘴 2AGKNX003507

Mã linh kiện:2AGKNX003507

Thương hiệu:

827.514/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (100)

PTS-NAHEAD-10.pdf

コード番号 個数 品名 規格 備考1 2AGKNX005105 1 NOZZLEノズルCo1umable Parts2 2AGKNX005205 1 NOZZLEノズルCo1umable Parts3 2AGKNX005304

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT head partlist.pdf

品名規格材質 備考1 2AGKNX005102 1 NOZZLE ノズル OT Co1umable Parts2 2AGKNX005203 1 NOZZLE ノズル OT Co1umable Parts3 2AGKNX005303

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NAHEAD-10.pdf

2AGKNX004105 1 NOZZLEノズルφ1.8 MELF, Co1umable Parts3 2AGKNX004206 1 NOZZLEノズルφ2.5 MELF, Co1umable Parts4 2AGKNX001407

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NAHEAD-10.pdf

AA78F08 1 NOZZLEノズル12 AA8XG10 1 NOZZLEノズル13 AA8XH10 1 NOZZLEノズル14 2AGKNX000410 1 JIG, INSPECTION治具 検査15 2AGKNX004508

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT-III-IIIC 系统手册.pdf

2AGKNX0054xx (H31)φ 0.5 绛红色 2AGKNX0055xx (H32)φ 0.7 蓝色 2AGKNX0031xx (H15)φ 0.8 白色 2AGKNX0063xx (H33)φ 1.0 粉 2AGKNX0035xx

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

Aimex3C系统手册.pdf

2AGKNX0027xx (H14)φ 0.5 深红 2AGKNX0029xx (H21)φ 0.7 蓝 2AGKNX0031xx (H15)φ 0.8 白 2AGKNX0033xx (H26)φ 1.0 粉 2AGKNX0035xx

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

NXT-III 系统手册.pdf

2AGKNX0029xx (H21) 0.7 青 AA057xx (S12) 2AGKNX0031xx (H15) 0.8 白 - 2AGKNX0033xx (H26) 1.0 粉 AA058xx (S13) 2AGKNX0035xx

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

PTS-NADXHD-06.pdf

M03X005(3カ シロ)7 2MGKMX016200 1 SEAL, BAR CODEシール バーコードunit serial number8 2MGKMX000102 1 PLATEプレート9 2AGKMX003501

Thương hiệu: 富士

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00