Hotline: +84-325098684
THK L500 润滑油 400G

THK L500 润滑油 400G

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

₫1,2 Tr/
Giá gốc: ₫0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

semi合集-English.pdf

For example: 480V/3 Phase/4 Wire + ground or 120V/1 Phase/2 Wire + ground. 12.2.7 Frequency (400G) —
Xem thêm

ZFBT-6GW+_dashboard.pdf

Bias Tee, Coaxial ZFBT-6GW+Typical Performance CurvesI1ertion Loss 0.00.20.40.60.81.01.21.41.61.82.00 500
Xem thêm

RF103-5继电器数据表.pdf

1000 1500 2000 2500 3000 3500 4000 4500 5000 5500 6000Frequency (MHz)Isolation (dB)Isolation Pole to
Xem thêm

4OM-1141-001.pdf

ᓗᐍᓗᐍᓗᐍᓗᐍᓗᐍIDIDIDIDIDᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢ䇉䇉䇉䇉䇉ᯣᯣᯣᯣᯣ0392400 ⬊ᵖ㉐ൠᭅϢ䗗ᔨ -----03924002 ⬊㑼㒙ᭅϢ䗗ᔨ -----03924003

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

PDU1000-Fiber 系列激光控制卡电气使用说明书.pdf

电话:400-960-6706 深圳市鹏鼎智控科技有限公司5.5 用户输出 IO(J6,2*10P 接线端子)O0~O7 为 500mA 电流输出 IO,电路如下:管脚号信号名称最大输出电流说明管脚号信号名称输出电流说明
Xem thêm

THK润滑相关产品.pdf

●在冷却剂喷溅的环境下 , 润滑油将会与冷却剂相混合 , 从而导致润滑剂被乳化或被冲走 , 这样就会显著地降低润滑性能。
Xem thêm

THK润滑相关产品.pdf

A24-4在特殊环境下的润滑在经常产生振动的场所、无尘室、真空、低温或高温等特殊条件下使用时 , 有可能无法使用通常的油脂。有关满足这些环境条件下的润滑剂,请向THK咨询。
Xem thêm

WAAAF_ES_IA.pdf

OMT code numbe1 (continued)CodeNumbe1Displacement [cm3]160 200 250 315 400 500151B 3018 3019 3020 3021
Xem thêm

Danfoss_OMT_Series_Technical_Data.pdf

OMT code numbe1 (continued)CodeNumbe1Displacement [cm3]160 200 250 315 400 500151B 3018 3019 3020 3021
Xem thêm

Nozzle list en.pdf

Component shape no.01005R 4005 9601005C 4005 970201R 4006: 302: 306 980201C 4006: 302: 306 990402R 4001
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00