Hotline: +84-325098684
THK L500  润滑油 80G

THK L500 润滑油 80G

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

355.912/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

RX-7使用手册.pdf

推荐的维护用油,润滑脂 使用油脂名 货 号 品 名 制造商 容量 THK AFF 40027224 GREASE THK AFF(70g) THK 70g Mobil SHC460WT EZ764002581

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

P-0186-003.pdf

PART NAME Q’ty REMARKS NOTEMODEL TCM-X1100306-001217MA-9 801 411 113 9109 SCR TRS 5X10 4 809MA-010-801

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

P-186-003e.pdf

PART NAME Q’ty REMARKS NOTEMODEL TCM-X1100306-001217MA-9 801 411 113 9109 SCR TRS 5X10 4 809MA-010-801

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

ZFBT-6GW+_dashboard.pdf

Bias Tee, Coaxial ZFBT-6GW+Typical Performance CurvesI1ertion Loss 0.00.20.40.60.81.01.21.41.61.82.00 500
Xem thêm

THK润滑相关产品.pdf

●在冷却剂喷溅的环境下 , 润滑油将会与冷却剂相混合 , 从而导致润滑剂被乳化或被冲走 , 这样就会显著地降低润滑性能。
Xem thêm

RF103-5继电器数据表.pdf

1000 1500 2000 2500 3000 3500 4000 4500 5000 5500 6000Frequency (MHz)Isolation (dB)Isolation Pole to
Xem thêm

P-0185-003.pdf

PART NAME Q’ty REMARKS NOTEMODEL TCM-X2100306-001217MA-9 801 411 113 9109 SCR TRS 5X10 4 801MA-110-801

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

P-185-003e.pdf

PART NAME Q’ty REMARKS NOTEMODEL TCM-X2100306-001217MA-9 801 411 113 9109 SCR TRS 5X10 4 801MA-110-801

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

00190725-01.pdf

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) EF821 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) AF801 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

Thương hiệu: 西门子

Xem thêm

THK润滑相关产品.pdf

A24-4在特殊环境下的润滑在经常产生振动的场所、无尘室、真空、低温或高温等特殊条件下使用时 , 有可能无法使用通常的油脂。有关满足这些环境条件下的润滑剂,请向THK咨询。
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00