Hotline: +84-325098684
JUKI 400G白油 润滑脂

JUKI 400G白油 润滑脂

Mã linh kiện:

Thương hiệu:

917.878/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

4OM-1141-001.pdf

ᓗᐍᓗᐍᓗᐍᓗᐍᓗᐍIDIDIDIDIDᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢᓗᐍৢ䇉䇉䇉䇉䇉ᯣᯣᯣᯣᯣ0392400 ⬊ᵖ㉐ൠᭅϢ䗗ᔨ -----03924002 ⬊㑼㒙ᭅϢ䗗ᔨ -----03924003

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

Nozzle list en.pdf

Component shape no.01005R 4005 9601005C 4005 970201R 4006: 302: 306 980201C 4006: 302: 306 990402R 4001
Xem thêm

Nozzle list cn.pdf

元件形状编号01005R 4005 9601005C 4005 970201R 4006: 302: 306 980201C 4006: 302: 306 990402R 4001: 4003: 4011
Xem thêm

FUJI错误代码查询.pdf

------------------------------Code: 1D0F4003Display: Used by: Cause: The image is not set (the nozzle

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

JUKI_2050说明书_.pdf

第5童其它功能RfivO3空加273CB2TKB文学文档文字文档塔文档其宇文措文学文描交学文韬支等文档宝亭立档文宁文档文手立档文手宣档Juki.PS0001.log暂停前的记录Juki.EMG0001.

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

FUJI错误代码查询.pdf

4002Display: Presently not used.Used by: Cause: Remedy: ------------------------------Code: 51??

Thương hiệu: 富士

Xem thêm

贴片机juki2050说明书2015-1-25 0.11.19.pdf

(EP2) ○ 传送螺杆(轴) 润滑脂(EP2) ○ 传送导轴 润滑脂(EP2) ○ 基板挡块部分 润滑脂(EP2) ○ 滚珠丝杠与直线型(贴片头部) 润滑脂(C 润滑脂) ○ 校准轴(贴片头部) 润滑脂

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

KE-2050_2060_使用说明书.pdf

(EP2) ○ 传送螺杆(轴) 润滑脂(EP2) ○ 传送导轴 润滑脂(EP2) ○ 基板挡块部分 润滑脂(EP2) ○ 滚珠丝杠与直线型(贴片头部) 润滑脂(C 润滑脂) ○ 校准轴(贴片头部) 润滑脂

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

贴片机juki2050说明书.pdf

(EP2) ○ 传送螺杆(轴) 润滑脂(EP2) ○ 传送导轴 润滑脂(EP2) ○ 基板挡块部分 润滑脂(EP2) ○ 滚珠丝杠与直线型(贴片头部) 润滑脂(C 润滑脂) ○ 校准轴(贴片头部) 润滑脂

Thương hiệu: 东京重工

Xem thêm

KE-2050_2060操作手册.pdf

(EP2) ○ 传送螺杆(轴) 润滑脂(EP2) ○ 传送导轴 润滑脂(EP2) ○ 基板挡块部分 润滑脂(EP2) ○ 滚珠丝杠与直线型(贴片头部) 润滑脂(C 润滑脂) ○ 校准轴(贴片头部) 润滑脂
Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00