Hotline: +84-325098684
链扣

链扣

Mã linh kiện:LK-S-30.6*5.2*21.1mm

Thương hiệu:

45.482/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

Q170226E01.pdf

and Adjustment 5.23−1......5.24 Selector Unit Guide Pin Height Adjustment 5.24−1....................

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

Q170226E01 中文版.pdf

5.9-15.10插入头转移恰克爪/橡胶更换/调整............................................................................5.10

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

SMT回流焊焊接过程确认验收报告1.pdf

4.1.2 实验数据统计表(表一)实验次数R12 R13 R17 R1 R18 C9 C1314.85.74.54.94.03.22.825.25.34.74.5
Xem thêm

AS176601.pdf

高速安装头吸取元件尺寸(吸取15个时) Fig. 2.1 12 点吸取时的元件尺寸 3 点 (9 点) 吸取时的元件尺寸 Table 2.1 Table 2.2尺寸 A 尺寸 B 尺寸 A 尺寸 B 5.4

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

182049 Viking Installation Manual.pdf

. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5.1TRANSIT

Thương hiệu: 得可

Xem thêm

m330_01_gas_cabinet气柜.pdf.pdf

..1-1 1.1 Scope of the manual ................................................................. 1-1 1.2
Xem thêm

JUKYX-193-1100_G5S2.pdf

   BABヘッドPCDフィーダ フィーダ6時吸着概略図3時 (9時) 吸着概略図フィーダ送り方向AF1D1163(9)ABAB5.4

Thương hiệu: 日立

Xem thêm

操作手册N7201A468C.pdf

-2 5.2.

Thương hiệu: 松下

Xem thêm

MIL-STD-202H.pdf

| 6.2 || 4.5 | 1.9 | | 1.3 | 5.9 || 4.6 | 1.8 | | 1.4 | 5.6 || 4.7 | 1.8 | | 1.5 | 5.3 || 4.8 | 1.7
Xem thêm

第一卷 向导.pdf

个时 )BAB安装头PCD送料器送料器6点吸取概略图3点(9点)吸取概略图送料器传送方向AF1D116 点吸取时的元件尺寸 3 点 (9 点 ) 吸取时的元件尺寸尺寸 A 尺寸 B 尺寸 A 尺寸 B5.4

Thương hiệu: 雅马哈

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00