Hotline: +84-325098684
波峰焊出口立柱

波峰焊出口立柱

Mã linh kiện:LZ-JT-NSM450-162*15

Thương hiệu:

411.059/
Giá gốc: 0
Tình trạng tồn kho:Còn hàng (10)

CJPB15-15-气缸资料.pdf

CJPB15-1511-29-2024
Xem thêm

CJPB15-15-气缸资料.pdf

3D视图CJPB15-15(0)(0)针型气缸: 单作用,弹簧压回Click here in Adobe Acrobat to activate the interactive 3D View.
Xem thêm

CJPB15-15-气缸资料.pdf

CJPB15-15(0)(0)针型气缸: 单作用,弹簧压回技术数据BORE (缸径 / mm) 15 MOUNT (安装形式) (B) 面板安装型 STROKE (气缸标准行程 / mm) 15 POS
Xem thêm

RS-15-15-开关电源-资料.pdf

http://www.meanwell.cc/serviceDisclaimer.aspx1000ms, 30ms/230VAC 1000ms,30ms/115VAC(满载时)70ms/230VAC 15ms
Xem thêm

RS-15-15-开关电源-资料.pdf

负载 (%)环境温度 (℃)(水平)输入电压(VAC)60Hz机壳型号:971A 单位:mm引脚功能引脚编号引脚功能引脚编号端子台脚位定义静态特性曲线减额曲线机构尺寸R S - 1 5系列15W单组输出开关电源
Xem thêm

第15章 系统设置.pdf

15-1 第15章. 系统设置 叙述除前一章记述的校正项目以外的系统设定。 Calibration(System Setup) 。 设置状态如果被非指定的操作人员改变可能会损伤设备或引起人员受伤。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

第15章 系统设置.pdf

15-2 15-3. “Sys. Setup: ” <当前界限> 领域 表示当前 Conveyor的设定状态。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

第15章 系统设置.pdf

15-3  <初始宽度> 编辑框 Conveyor Width Home 状态下实际测量Width距离记入。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

第15章 系统设置.pdf

15-4 3. 为了把Fiducial Camera移动到下图位置,首先用鼠标选择 编辑框 ,然后 在 < 示教> 领域 的组合框选择 “大型凸 轮”再点击 按钮。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm

第15章 系统设置.pdf

15-5 15.2. (Position) [F4] 设定设备的Feeder Base原点及系统回收箱的位置。 15.2.1. <进给基础> TAP对话框 设定设备各构成品的原点。

Thương hiệu: 三星

Xem thêm
SMTmall LogoSMTmall

SMTmall là nền tảng bán linh kiện SMT chuyên nghiệp, cung cấp linh kiện thiết bị SMT và vật tư chất lượng. Chúng tôi lấy đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp làm lợi thế cốt lõi.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ : Tầng 4, Căn L3-L4, dãy nhà thương mại Đông Dương, Đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh

smtmall@51smt.cn

+84-325098684

Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00